Phát âm Hänfling: Cách phát âm Hänfling trong Tiếng Đức

Từ: Hänfling

Thêm vào: 30/10/2009 Đã nghe: 14 lần
trong: Bird species, Vogelart, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: 1991

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈhɛnflɪŋ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hänfling = Linnet

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hänfling:

thư điện tử