Phát âm hørt: Cách phát âm hørt trong Tiếng Đan Mạch, Tiếng Na Uy

Từ: hørt

Thêm vào: 08/03/2010 Đã nghe: 372 lần
trong: Thêm thể loại cho hørt

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hørt phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hørt = nghe

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hørt:

thư điện tử