Cách phát âm H

H phát âm trong Tiếng Anh [en]
eɪtʃ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của H

    • a nonmetallic univalent element that is normally a colorless and odorless highly flammable diatomic gas; the simplest and lightest and most abundant element in the universe
    • a unit of inductance in which an induced electromotive force of one volt is produced when the current is varied at the rate of one ampere per second
    • the constant of proportionality relating the energy of a photon to its frequency; approximately 6.626 x 10^-34 joule-second
H phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H trong Tiếng Pháp

H phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H trong Tiếng Đức

H phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H trong Tiếng Tây Ban Nha

H phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H trong Tiếng Bồ Đào Nha

H phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr