Phát âm hacher: Cách phát âm hacher trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: hacher

Thêm vào: 16/10/2009 Đã nghe: 158 lần
trong: verb, German names

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hacher phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hacher = đổi chác

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hacher:

thư điện tử