Cách phát âm had

had phát âm trong Tiếng Anh [en]
hæd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm had trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • had ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của had

    • a person who possesses great material wealth
    • have or possess, either in a concrete or an abstract sense
    • have as a feature

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementshitEnglandFrance