Phát âm Hadaikum: Cách phát âm Hadaikum trong Tiếng Đức, Tiếng Slovakia

Từ: Hadaikum

Thêm vào: 28/10/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: geology, stratigraphy, geologic time scale

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hadaikum phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

  • Từ ngẫu nhiên: donut

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

haˈdaːikʊm

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hadaikum = Liên đại hỏa thành

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hadaikum:

thư điện tử