Từ: Hadaikum
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Mravinszky
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hadaikum trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Hadaikum phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia
Phát âm của dany05
(Nam từ Slovakia)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hadaikum trong Tiếng Slovakia
- Từ ngẫu nhiên: basar
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
haˈdaːikʊm
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
