Phát âm Hadramaout: Cách phát âm Hadramaout trong Tiếng Pháp

Từ: Hadramaout

Thêm vào: 16/01/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: Geograhie

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: je

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hadramaout = Hadramout

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hadramaout:

thư điện tử