Phát âm haemoglobin: Cách phát âm haemoglobin trong Tiếng Anh

Từ: haemoglobin

Thêm vào: 25/03/2010 Đã nghe: 1.4K lần
trong: human body, medicine

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌhiːməˈɡləʊbɪn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

haemoglobin = hemoglobin

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm haemoglobin:

thư điện tử