Phát âm hairline: Cách phát âm hairline trong Tiếng Anh

Từ: hairline

Thêm vào: 03/01/2011 Đã nghe: 59 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈheəlaɪn

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hairline = chân tóc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hairline:

thư điện tử