Phát âm haja: Cách phát âm haja trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hungary

Từ: haja

Thêm vào: 07/11/2008 Đã nghe: 328 lần
trong: Stockholm, slang, főnév, nyelv, language

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

haja phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

haja phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

haja = Hiểu biết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm haja:

thư điện tử