Từ: hajimemashite

Thêm vào: 26/09/2008 Đã nghe: 24K lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hajimemashite trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Toyoda AkioOkada Mokichi生者必滅会者定離ブランド品shitake