Phát âm hajimemashite: Cách phát âm hajimemashite trong Tiếng Nhật

Từ: hajimemashite

Thêm vào: 26/09/2008 Đã nghe: 22K lần
trong: hajimemashite, はじめまして, あいさつ

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hajimemashite:

thư điện tử