Phát âm halcyon: Cách phát âm halcyon trong Tiếng Anh

Từ: halcyon

Thêm vào: 09/05/2008 Đã nghe: 32K lần
trong: happy, Kingfisher, bird, noun, adjective, zoology, attributes

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: go

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈhælsɪən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

halcyon = chim sa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm halcyon:

thư điện tử