Từ: Hallen
Thêm vào: 30/05/2008
Đã nghe: 58 lần
trong:
Thêm thể loại cho Hallen
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Timwi
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hallen trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Hallen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển
Phát âm của Algimantas
(Nam từ Thụy Điển)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hallen trong Tiếng Thụy Điển
Hallen đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Na Uy[no] Bạn có biết cách phát âm từ Hallen?
- Từ ngẫu nhiên: Scherzylinderumfang
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ˈhalən
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
