Phát âm halswervel: Cách phát âm halswervel trong Tiếng Hà Lan

Từ: halswervel

Thêm vào: 11/08/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: anatomie

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: koord

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

halswervel = đốt sống cổ tử cung

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm halswervel:

thư điện tử