Phát âm handledare: Cách phát âm handledare trong Tiếng Thụy Điển

Từ: handledare

Thêm vào: 23/01/2013 Đã nghe: 30 lần
trong: Thêm thể loại cho handledare

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: pråm

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

handledare = giám sát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm handledare:

thư điện tử