Phát âm hanging: Cách phát âm hanging trong Tiếng Anh, Tiếng Tagalog

Từ: hanging

Thêm vào: 03/11/2008 Đã nghe: 4.0K lần
trong: basic word list

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hanging phát âm trong Tiếng Tagalog [tl] Trở lại Tiếng Tagalog

  • Từ ngẫu nhiên: halt

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈhæŋɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hanging = treo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hanging:

thư điện tử