Phát âm happer: Cách phát âm happer trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: happer

Thêm vào: 19/10/2009 Đã nghe: 130 lần
trong: French aspirate H, learning French, verbes en Français, verbs in French, names

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

happer phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.pe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

happer = snap lên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm happer:

thư điện tử