Phát âm Hardiman: Cách phát âm Hardiman trong Tiếng Anh

Từ: Hardiman

Thêm vào: 22/11/2012 Đã nghe: 60 lần
trong: žmonės m. (kultūra ir švieč. visuom. veikla), surnames

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hardiman:

thư điện tử