Phát âm Hausdrachen: Cách phát âm Hausdrachen trong Tiếng Đức

Từ: Hausdrachen

Thêm vào: 17/11/2011 Đã nghe: 2 lần
trong: noun, cuss

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hausdrachen = Nhà rồng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hausdrachen:

thư điện tử