Phát âm hautaine: Cách phát âm hautaine trong Tiếng Pháp

Từ: hautaine

Thêm vào: 25/08/2012 Đã nghe: 40 lần
trong: Thêm thể loại cho hautaine

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

o.tɛn

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hautaine = kiêu căng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hautaine:

thư điện tử