Phát âm Hautamyloid: Cách phát âm Hautamyloid trong Tiếng Đức

Từ: Hautamyloid

Thêm vào: 07/01/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: medicine

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hautamyloid = Da amyloid

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hautamyloid:

thư điện tử