Cách phát âm hazelnut

hazelnut phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈheɪzlnʌt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hazelnut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hazelnut

    • any of several shrubs or small trees of the genus Corylus bearing edible nuts enclosed in a leafy husk
    • nut of any of several trees of the genus Corylus

Từ ngẫu nhiên: aboutlittleAmericaTexassorry