Phát âm Heilsbotschaft: Cách phát âm Heilsbotschaft trong Tiếng Đức

Từ: Heilsbotschaft

Thêm vào: 09/07/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho Heilsbotschaft

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Heilsbotschaft = Điệp cứu độ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Heilsbotschaft:

thư điện tử