Phát âm heliograph: Cách phát âm heliograph trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: heliograph

Thêm vào: 12/07/2010 Đã nghe: 18 lần
trong: noun, apparatus, photography, words with two correct spellings, masculine noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

heliograph phát âm trong Tiếng Đức [de]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈhiːlɪəɡrɑːf

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm heliograph:

thư điện tử