Từ: heliograph
Thêm vào: 12/07/2010
Đã nghe: 2 lần
trong:
noun,
apparatus,
photography,
words with two correct spellings,
masculine noun
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heliograph trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
heliograph phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của lykke
(Nữ từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heliograph trong Tiếng Đức
- Từ ngẫu nhiên: Sotheby´s
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈhiːlɪəɡrɑːf
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
