Cách phát âm heliograph

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của heliograph

    • an apparatus for sending telegraphic messages by using a mirror to turn the sun's rays off and on
    • signal by means of a mirror and the using the sun's rays

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant