Phát âm helmelk: Cách phát âm helmelk trong Tiếng Na Uy

Từ: helmelk

Thêm vào: 16/04/2009 Đã nghe: 69 lần
trong: dairy product, noun, foodstuff, food, Norwegian foodstuffs, Norwegian food, milk

Phát âm bằng Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

helmelk = sữa nguyên chất

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm helmelk:

thư điện tử