Phát âm hematology: Cách phát âm hematology trong Tiếng Anh

Từ: hematology

Thêm vào: 04/08/2009 Đã nghe: 424 lần
trong: hematology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌheməˈtɑːlɪdʒi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hematology = huyết học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hematology:

thư điện tử