Cách phát âm here

trong:
here phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɪə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm here trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • here ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của here

    • the present location; this place
    • queen of the Olympian gods in ancient Greek mythology; sister and wife of Zeus remembered for her jealously of the many mortal women Zeus fell in love with; identified with Roman Juno
    • in or at this place; where the speaker or writer is

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn