Phát âm Hermitage: Cách phát âm Hermitage trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan

Từ: Hermitage

Thêm vào: 16/06/2008 Đã nghe: 5.7K lần
trong: vins, noun singular, dwelling

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hermitage phát âm trong Tiếng Anh [en]

Hermitage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hermitage = Nhà ở nơi hẻo lánh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hermitage:

thư điện tử