Phát âm hest: Cách phát âm hest trong Tiếng Hạ Đức, Tiếng Đan Mạch

Từ: hest

Thêm vào: 07/05/2008 Đã nghe: 300 lần
trong: horse, Animal

Phát âm bằng Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hest phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

hest đang chờ phát âm trong:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hest = ngựa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hest:

thư điện tử