Phát âm higrómetro: Cách phát âm higrómetro trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Galicia

Từ: higrómetro

Thêm vào: 09/10/2009 Đã nghe: 7 lần
trong: ciencia, ciencias naturais, meteoroloxía

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

higrómetro phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

  • Từ ngẫu nhiên: pila

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

higrómetro = hygrometer

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm higrómetro:

thư điện tử