Phát âm hilar: Cách phát âm hilar trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức

Từ: hilar

Thêm vào: 05/11/2009 Đã nghe: 198 lần
trong: adjetivos, male name

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hilar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

hilar phát âm trong Tiếng Đức [de]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hilar = rốn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hilar:

thư điện tử