Phát âm himenóptero: Cách phát âm himenóptero trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Galicia

Từ: himenóptero

Thêm vào: 22/03/2011 Đã nghe: 42 lần
trong: noun, animals, arthropods, insects

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

himenóptero phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

himenóptero phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

himenóptero = ong vò vẻ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm himenóptero:

thư điện tử