Phát âm Hintergrundabschluss: Cách phát âm Hintergrundabschluss trong Tiếng Đức

Từ: Hintergrundabschluss

Thêm vào: 05/09/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: masculine noun, theatre

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Hintergrundabschluss = Báo cáo nền

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Hintergrundabschluss:

thư điện tử