Phát âm hollow-cheeked: Cách phát âm hollow-cheeked trong Tiếng Anh

Từ: hollow-cheeked

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 661 lần
trong: Thêm thể loại cho hollow-cheeked

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hollow-cheeked = rỗng má

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hollow-cheeked:

thư điện tử