Phát âm hollowness: Cách phát âm hollowness trong Tiếng Anh

Từ: hollowness

Thêm vào: 10/01/2011 Đã nghe: 268 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Solid

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈhɒləʊ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hollowness = nông cạn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hollowness:

thư điện tử