Phát âm Holzkrankheit: Cách phát âm Holzkrankheit trong Tiếng Đức

Từ: Holzkrankheit

Thêm vào: 17/11/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Holzkrankheit

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Holzkrankheit = Bệnh bằng gỗ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Holzkrankheit:

thư điện tử