Phát âm homard: Cách phát âm homard trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: homard

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 1.1K lần
trong: Luxe, calme, volupté, restaurants in France, shopping in France, Mastering the Art of French Cooking

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

homard phát âm trong Tiếng Anh [en]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɔ.maʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

homard = tôm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm homard:

thư điện tử