Cách phát âm home plate

home plate phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm home plate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của home plate

    • (baseball) base consisting of a rubber slab where the batter stands; it must be touched by a base runner in order to score

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule