Phát âm home plate: Cách phát âm home plate trong Tiếng Anh

Từ: home plate

Thêm vào: 05/06/2010 Đã nghe: 263 lần
trong: baseball, sports, terms

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

home plate = tấm nhà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm home plate:

thư điện tử