Phát âm Homophobe: Cách phát âm Homophobe trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: Homophobe

Thêm vào: 11/05/2008 Đã nghe: 259 lần
trong: GLBT, adjectifs

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Homophobe phát âm trong Tiếng Đức [de]

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Homophobe = Kì thị người đồng tính

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Homophobe:

thư điện tử