Phát âm horcruxes: Cách phát âm horcruxes trong Tiếng Anh

Từ: horcruxes

Thêm vào: 16/06/2009 Đã nghe: 516 lần
trong: invented word, harry potter, magic, fiction, noun plural

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

horcruxes = trường sinh linh giá

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm horcruxes:

thư điện tử