Từ: hors-jeu
Thêm vào: 28/05/2012
Đã nghe: 47 lần
trong:
sports
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của avonlean
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hors-jeu trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Anthime
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ɔʁ.ʒø
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
