Phát âm hors-jeu: Cách phát âm hors-jeu trong Tiếng Pháp

Từ: hors-jeu

Thêm vào: 28/05/2012 Đã nghe: 183 lần
trong: sports

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: oxyde

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɔʁ.ʒø

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hors-jeu = offside

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hors-jeu:

thư điện tử