Phát âm horseradish: Cách phát âm horseradish trong Tiếng Anh

Từ: horseradish

Thêm vào: 12/05/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: Thêm thể loại cho horseradish

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: cosy

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈhɔːsrædɪʃ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

horseradish = cải ngựa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm horseradish:

thư điện tử