Cách phát âm horseradish

horseradish phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɔːsrædɪʃ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horseradish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của horseradish

    • the root of the horseradish plant; it is grated or ground and used for seasoning
    • coarse Eurasian plant cultivated for its thick white pungent root
    • grated horseradish root

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr