Cách phát âm hospice

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hospice

    • a lodging for travelers (especially one kept by a monastic order)
    • a program of medical and emotional care for the terminally ill

Từ ngẫu nhiên: fuckshut upyouroofy'all