Phát âm housle: Cách phát âm housle trong Tiếng Séc

Từ: housle

Thêm vào: 30/01/2009 Đã nghe: 73 lần
trong: musical instruments, musical instrument, podstatné jméno, hudební nástroj

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

housle = violin

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm housle:

thư điện tử