Phát âm huevo: Cách phát âm huevo trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: huevo

Thêm vào: 29/03/2008 Đã nghe: 4.3K lần
trong: Thêm thể loại cho huevo

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: picha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

'we.βooˈgwe.βo

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

huevo = trứng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm huevo:

thư điện tử