Phát âm huisgenoot: Cách phát âm huisgenoot trong Tiếng Afrikaans, Tiếng Hà Lan

Từ: huisgenoot

Thêm vào: 02/10/2008 Đã nghe: 664 lần
trong: Thêm thể loại cho huisgenoot

Phát âm bằng Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

huisgenoot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

  • Từ ngẫu nhiên: pens

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

huisgenoot = tù nhân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm huisgenoot:

thư điện tử