Cách phát âm hunting

trong:
hunting phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hunting

    • the pursuit and killing or capture of wild animals regarded as a sport
    • the activity of looking thoroughly in order to find something or someone
    • the work of finding and killing or capturing animals for food or pelts

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat