Phát âm hybride: Cách phát âm hybride trong Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: hybride

Thêm vào: 05/03/2010 Đã nghe: 216 lần
trong: transportation, cars, fuel system

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hybride phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

hybride phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

i.bʁid

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hybride = lai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hybride:

thư điện tử