Cách phát âm hybridoma

hybridoma phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hybridoma trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hybridoma

    • a hybrid cell resulting from the fusion of a lymphocyte and a tumor cell; used to culture a specific monoclonal antibody

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany