Cách phát âm hypercalcemia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hypercalcemia

    • the presence of abnormally high levels of calcium in the blood; usually the result of excessive bone resorption in hyperparathyroidism or Paget's disease

Từ ngẫu nhiên: WashingtonvasebasilonionMonday